鄂托克前旗
Ètuōkèqiánqí
[ㄜˋ ㄊㄨㄛ ㄎㄜˋ ㄑㄧㄢˊ ㄑㄧˊ]
NGẠC THÁC KHẮC TIỀN KỲ
- 1.tiền kỳ Otog hay Otgiin Ömnöd khoshuu ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.