酒泉市
Jiǔquánshì
[ㄐㄧㄡˇ ㄑㄩㄢˊ ㄕˋ]
TỬU TUYỀN THỊ
- 1.thành phố cấp địa khu Tửu Tuyền, tỉnh Cam Túc
Cách đọc khác:JiǔquánShì — Jiuquan, một thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Gansu [Gan1 su4 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.