酒精洗手液
jiǔjīngxǐshǒuyè
[ㄐㄧㄡˇ ㄐㄧㄥ ㄒㄧˇ ㄕㄡˇ ㄧㄝˋ]
TỬU TINH TẨY THỦ DỊCH
- 1.nước rửa tay có cồn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.