酷刑折磨
kùxíngzhémó
[ㄎㄨˋ ㄒㄧㄥˊ ㄓㄜˊ ㄇㄛˊ]
KHỐC HÌNH CHIẾT MA
- 1.tra tấn và đối xử tàn nhẫn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.
[ㄎㄨˋ ㄒㄧㄥˊ ㄓㄜˊ ㄇㄛˊ]
KHỐC HÌNH CHIẾT MA
