酸不溜秋
suānbuliūqiū
[ㄙㄨㄢ ㄅㄨ˙ ㄌㄧㄡ ㄑㄧㄡ]
TOAN BẤT LỰU THU
- 1.xem 酸不溜丟|酸不溜丢[suan1 bu5 liu1 diu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.