- 1.chăm sóc sức khỏe

例句Câu ví dụ
- 1
老齡化的人口需要更多醫療保健支出。
lǎolínghuà de rénkǒu xūyào gèng duō yīliáobǎojiàn zhīchū。
Dân số già hóa cần nhiều chi phí cho y tế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 健KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.