學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
採製
採製
giản thể:
采制
cǎi
zhì
[ㄘㄞˇ ㄓˋ]
THÁI CHẾ
1.
thu thập và chế biến (thảo dược, v.v.)
2.
(phóng viên) thu thập tài liệu và biên soạn (bản tin đã ghi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
採用
cǎiyòng
áp dụng
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
採取
cǎiqǔ
áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
限制
xiànzhì
hạn chế
採訪
cǎifǎng
phỏng vấn
逐字解
Từng chữ trong từ
採
thái
thu gom, chọn lọc
製
chế
làm, sản xuất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
材質
cáizhì
kết cấu gỗ
才智
cáizhì
khả năng và trí tuệ
採脂
cǎizhī
lấy nhựa cây
裁製
cáizhì
may mặc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
采制 nghĩa là gì? · Kaori Dict