學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
釋子
釋子
giản thể:
释子
shì
zǐ
[ㄕˋ ㄗˇ]
THÍCH TỬ
1.
Tỳ khất — (trang trọng) tăng đạo Phật; tăng sĩ Phật giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孩子
háizi
trẻ em
兒子
érzi
con trai
房子
fángzi
nhà
杯子
bēizi
cốc
桌子
zhuōzi
bàn
包子
bāozi
bánh bao (bánh hấp có nhân)
本子
běnzi
sách
樣子
yàngzi
dáng vẻ
逐字解
Từng chữ trong từ
釋
thích
giải thích, làm rõ
子
tử, tý, tí
tử — con cái, hậu duệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
獅子
shīzi
sư tử
識字
shízì
học đọc
師資
shīzī
giáo viên đủ tiêu chuẩn
柿子
shìzi
quả hồng
石子
shízǐ
đá nhỏ; sỏi; cát
世子
shìzǐ
thái tử; người thừa kế của nhà quý tộc
記憶技巧
Mẹo nhớ
子
TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
释子 nghĩa là gì? · Kaori Dict