- 1.khởi động lại; tái khởi động

例句Câu ví dụ
- 1
重新啟動你的電腦。
chóngxīnqǐdòng nǐ de diànnǎo。
Khởi động lại máy tính của anh
- 2
你必鬚重新啟動你的電腦。
nǐ bìxū chóngxīnqǐdòng nǐ de diànnǎo。
Bạn phải khởi động lại máy tính của mình
- 3
把電腦重新啟動
bǎ diànnǎo chóngxīnqǐdòng
Khởi động lại máy tính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.