學華語Kaori Dict

重新啟動

giản thể: 重新启动

chóngxīndòng

ㄔㄨㄥˊ ㄒㄧㄣ ㄑㄧˇ ㄉㄨㄥˋ

TRÙNG TÂN KHỞI ĐỘNG

  1. 1.khởi động lại; tái khởi động

例句Câu ví dụ

  • 1

    重新啟動你的電腦。

    chóngxīnqǐdòng nǐ de diànnǎo。

    Khởi động lại máy tính của anh

  • 2

    你必鬚重新啟動你的電腦。

    nǐ bìxū chóngxīnqǐdòng nǐ de diànnǎo。

    Bạn phải khởi động lại máy tính của mình

  • 3

    把電腦重新啟動

    bǎ diànnǎo chóngxīnqǐdòng

    Khởi động lại máy tính

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重新啟動 nghĩa là gì? · Kaori Dict