重睹天日
chóngdǔtiānrì
[ㄔㄨㄥˊ ㄉㄨˇ ㄊㄧㄢ ㄖˋ]
TRÙNG ĐỔ THIÊN NHẬT
- 1.thấy ánh sáng một lần nữa (thành ngữ); thoát khỏi áp bức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.