- 1.thấy ánh sáng lần nữa (thành ngữ); thoát khỏi áp bức

例句Câu ví dụ
- 1
失蹤多年之後,這份文件奇跡般地重見天日。
shīzōng duōnián zhīhòu, zhè fèn wénjiàn qíjì bān de chóngjiàntiānrì。
Sau nhiều năm mất tích, tài liệu này kỳ diệu đến nỗi lại xuất hiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.