學華語Kaori Dict

重見天日

giản thể: 重见天日

chóngjiàntiān

ㄔㄨㄥˊ ㄐㄧㄢˋ ㄊㄧㄢ ㄖˋ

TRÙNG KIẾN THIÊN NHẬT

  1. 1.thấy ánh sáng lần nữa (thành ngữ); thoát khỏi áp bức

例句Câu ví dụ

  • 1

    失蹤多年之後,這份文件奇跡般地重見天日。

    shīzōng duōnián zhīhòu, zhè fèn wénjiàn qíjì bān de chóngjiàntiānrì。

    Sau nhiều năm mất tích, tài liệu này kỳ diệu đến nỗi lại xuất hiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重見天日 nghĩa là gì? · Kaori Dict