金昌市
Jīnchāngshì
[ㄐㄧㄣ ㄔㄤ ㄕˋ]
KIM XƯƠNG THỊ
- 1.thành phố cấp địa khu Kim Xương, tỉnh Cam Túc
Cách đọc khác:JīnchāngShì — Jinchang, một thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.