學華語Kaori Dict

金槍魚

giản thể: 金枪鱼

jīnqiāng

ㄐㄧㄣ ㄑㄧㄤ ㄩˊ

KIM THƯƠNG NGƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本人喜歡吃金槍魚。

    Rìběnrén xǐhuan chī jīnqiāngyú。

    Người Nhật thích ăn cá ngừ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金枪鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict