例句Câu ví dụ
- 1
日本人喜歡吃金槍魚。
Rìběnrén xǐhuan chī jīnqiāngyú。
Người Nhật thích ăn cá ngừ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
日本人喜歡吃金槍魚。
Rìběnrén xǐhuan chī jīnqiāngyú。
Người Nhật thích ăn cá ngừ