金背三趾啄木鳥
giản thể: 金背三趾啄木鸟
jīnbèisānzhǐzhuómùniǎo
[ㄐㄧㄣ ㄅㄟˋ ㄙㄢ ㄓˇ ㄓㄨㄛˊ ㄇㄨˋ ㄋㄧㄠˇ]
KIM BỐI TAM CHỈ TRÁC MỘC ĐIỂU
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến lưng vàng (Dinopium javanense)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.