學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
金龜
金龜
giản thể:
金龟
jīn
guī
[ㄐㄧㄣ ㄍㄨㄟ]
KIM QUY
1.
con rùa
2.
bọ hung
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
現金
xiànjīn
tiền mặt
資金
zījīn
quỹ; vốn
金牌
jīnpái
huy chương vàng
美金
měijīn
đô la Mỹ; đô la Mỹ
獎學金
jiǎngxuéjīn
học bổng
黃金
huángjīn
vàng
獎金
jiǎngjīn
tiền thưởng
金
jīn
vàng
逐字解
Từng chữ trong từ
金
kim
vàng
龜
quy, quân, khưu
rùa, rụa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
矜貴
jīnguì
xuất thân cao quý
金匱
jīnguì
biến thể của 金櫃|金柜[jin1 gui4]
金櫃
jīnguì
két sắt
金貴
jīnguì
đắt giá; cực kỳ quý giá
記憶技巧
Mẹo nhớ
金
KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
金龟 nghĩa là gì? · Kaori Dict