錫霍特·阿林山脈
giản thể: 锡霍特·阿林山脉
Xīhuòtè·Ālínshānmài
[ㄒㄧ ㄏㄨㄛˋ ㄊㄜˋ ㄚ ㄌㄧㄣˊ ㄕㄢ ㄇㄞˋ]
TÍCH HOẮC ĐẶC · ? LÂM SƠN MẠCH
- 1.dãy núi Tích Khố Thác ở viễn đông Nga đối diện đảo Sakhalin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.