學華語Kaori Dict

鑿壁偷光

giản thể: 凿壁偷光

záotōuguāng

ㄗㄠˊ ㄅㄧˋ ㄊㄡ ㄍㄨㄤ

TẠC BÍCH THÂU QUANG

  1. 1.nghĩa đen: đục tường để trộm ánh sáng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: học hành chăm chỉ trong hoàn cảnh khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑿壁偷光 nghĩa là gì? · Kaori Dict