例句Câu ví dụ
- 1
不要點擊那個鏈接。
bùyào diǎnjī nàge liànjiē。
Đừng nhấp vào liên kết đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
