- 1.nghĩa đen: hoa trong gương và trăng trong nước (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: cách nhìn không thực tế lạc quan
- 3.nhìn sự vật qua lăng kính màu hồng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cũng viết 水月鏡花|水月镜花

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.