長江三角洲經濟區
giản thể: 长江三角洲经济区
ChángjiāngSānjiǎozhōuJīngjìQū
[ㄔㄤˊ ㄐㄧㄤ ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ ㄓㄡ ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ ㄑㄩ]
TRƯỜNG GIANG TAM GIÁC CHÂU KINH TẾ KHU
- 1.Vùng kinh tế châu thổ sông Dương Tử (khu vực kinh tế bao gồm Thượng Hải, Chiết Giang và Giang Tô)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.