閉塞眼睛捉麻雀
giản thể: 闭塞眼睛捉麻雀
bìsèyǎnjīngzhuōmáquè
[ㄅㄧˋ ㄙㄜˋ ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥ ㄓㄨㄛ ㄇㄚˊ ㄑㄩㄝˋ]
BẾ TẮC NHÃN TÌNH TRÓC MA TƯỚC
- 1.nghĩa đen: bịt mắt bắt chim sẻ (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: hành động một cách mù quáng

giản thể: 闭塞眼睛捉麻雀
[ㄅㄧˋ ㄙㄜˋ ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥ ㄓㄨㄛ ㄇㄚˊ ㄑㄩㄝˋ]
BẾ TẮC NHÃN TÌNH TRÓC MA TƯỚC
