學華語Kaori Dict

閉塞眼睛捉麻雀

giản thể: 闭塞眼睛捉麻雀

yǎnjīngzhuōquè

ㄅㄧˋ ㄙㄜˋ ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥ ㄓㄨㄛ ㄇㄚˊ ㄑㄩㄝˋ

BẾ TẮC NHÃN TÌNH TRÓC MA TƯỚC

  1. 1.nghĩa đen: bịt mắt bắt chim sẻ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: hành động một cách mù quáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閉塞眼睛捉麻雀 nghĩa là gì? · Kaori Dict