學華語Kaori Dict

間充質幹細胞

giản thể: 间充质干细胞

jiānchōngzhìgànbāo

ㄐㄧㄢ ㄔㄨㄥ ㄓˋ ㄍㄢˋ ㄒㄧˋ ㄅㄠ

GIAN SUNG CHẤT CAN TẾ BÀO

  1. 1.tế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間充質幹細胞 nghĩa là gì? · Kaori Dict