學華語Kaori Dict

關稅與貿易總協定

giản thể: 关税与贸易总协定

GuānshuìyǔMàoyìZǒngxiédìng

[ㄍㄨㄢ ㄕㄨㄟˋ ㄩˇ ㄇㄠˋ ㄧˋ ㄗㄨㄥˇ ㄒㄧㄝˊ ㄉㄧㄥˋ]

QUAN THUẾ DỮ MẬU DỊCH TỔNG HIỆP ĐỊNH

  1. 1.Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995 (GATT)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
  • 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

關稅與貿易總協定 nghĩa là gì? · Kaori Dict