- 1.biến thể của 閒人|闲人[xian2 ren2]
Cách đọc khác:xiánrén — người nhàn rỗi; kẻ lười biếng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
Cách đọc khác:xiánrén — người nhàn rỗi; kẻ lười biếng
