學華語Kaori Dict

悶悶不樂

giản thể: 闷闷不乐

mènmèn

ㄇㄣˋ ㄇㄣˋ ㄅㄨˋ ㄌㄜˋ

MUỘN MUỘN BẤT LẠC

TOCFL 6
  1. 1.u sầu
  2. 2.buồn bã
  3. 3.ủ rũ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không vui

例句Câu ví dụ

  • 1

    她感到悶悶不樂的。

    tā gǎndào mènmènbùlè de。

    Cô ấy cảm thấy buồn bã

  • 2

    他因他妻子的揮霍而悶悶不樂。

    tā yīn tā qīzi de huīhuò ér mènmènbùlè。

    Anh ấy buồn vì vợ anh ấy tiêu xài hoang phí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闷闷不乐 nghĩa là gì? · Kaori Dict