
例句Câu ví dụ
- 1
她感到悶悶不樂的。
tā gǎndào mènmènbùlè de。
Cô ấy cảm thấy buồn bã
- 2
他因他妻子的揮霍而悶悶不樂。
tā yīn tā qīzi de huīhuò ér mènmènbùlè。
Anh ấy buồn vì vợ anh ấy tiêu xài hoang phí.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).