學華語Kaori Dict

giản thể:

wén

ㄨㄣˊ

VĂN

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.nghe
  2. 2.tin tức
  3. 3.nổi tiếng
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.nổi danh
  2. 5.danh tiếng
  3. 6.tên tuổi
  4. 7.ngửi
  5. 8.ngửi thấy

Cách đọc khác:Wénhọ [Wen2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聞到了飯的味道。

    wǒ wén dào liǎo fàn de wèi dao

    Tôi đã ngửi thấy mùi cơm

  • 2

    聞一下。

    wén yīxià。

    Hãy ngửi thử.

  • 3

    你聞嗎?

    nǐ wén ma ?

    Anh có ngửi thấy không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闻 nghĩa là gì? · Kaori Dict