- 1.nghe
- 2.tin tức
- 3.nổi tiếng
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.nổi danh
- 5.danh tiếng
- 6.tên tuổi
- 7.ngửi
- 8.ngửi thấy
Cách đọc khác:Wén — họ [Wen2]

例句Câu ví dụ
- 1
我聞到了飯的味道。
wǒ wén dào liǎo fàn de wèi dao
Tôi đã ngửi thấy mùi cơm
- 2
聞一下。
wén yīxià。
Hãy ngửi thử.
- 3
你聞嗎?
nǐ wén ma ?
Anh có ngửi thấy không