學華語Kaori Dict

聞上去

giản thể: 闻上去

wénshàng

ㄨㄣˊ ㄕㄤˋ ㄑㄩˋ

VĂN THƯỢNG KHỨ

  1. 1.có mùi gì đó
  2. 2.ngửi như gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    這只梨聞上去很香。

    zhè zhǐ lí wénshàngqù hěn xiāng。

    Quả táo này ngửi rất thơm

  • 2

    納豆聞上去很臭,吃起來很美味。

    nàdòu wénshàngqù hěn chòu, chī qǐlai hěn měiwèi。

    Natto có mùi hôi nhưng ăn rất ngon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闻上去 nghĩa là gì? · Kaori Dict