- 1.có mùi gì đó
- 2.ngửi như gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
這只梨聞上去很香。
zhè zhǐ lí wénshàngqù hěn xiāng。
Quả táo này ngửi rất thơm
- 2
納豆聞上去很臭,吃起來很美味。
nàdòu wénshàngqù hěn chòu, chī qǐlai hěn měiwèi。
Natto có mùi hôi nhưng ăn rất ngon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.