學華語Kaori Dict

聞到

giản thể: 闻到

wéndào

ㄨㄣˊ ㄉㄠˋ

VĂN ĐÁO

  1. 1.ngửi
  2. 2.ngửi ra
  3. 3.nhận biết qua mùi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在電梯裡面聞到煙味。

    wǒ zài diàntī lǐmiàn wéndào yān wèi。

    Tôi ngửi thấy mùi thuốc lá trong thang máy

  • 2

    沒聞到有股燒焦的味道嗎?

    méi wéndào yǒu gǔ shāojiāo de wèidao ma?

    Anh có ngửi thấy mùi cháy không?

  • 3

    你有沒有聞到一股煤氣味?

    nǐ yǒuméiyǒu wéndào yī gǔ méiqì wèi?

    Anh có ngửi thấy mùi khí than không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闻到 nghĩa là gì? · Kaori Dict