防化救援
fánghuàjiùyuán
[ㄈㄤˊ ㄏㄨㄚˋ ㄐㄧㄡˋ ㄩㄢˊ]
PHÒNG HOÁ CỨU VIỆN
- 1.cứu hộ phòng hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
[ㄈㄤˊ ㄏㄨㄚˋ ㄐㄧㄡˋ ㄩㄢˊ]
PHÒNG HOÁ CỨU VIỆN
