防城港市
Fángchénggǎngshì
[ㄈㄤˊ ㄔㄥˊ ㄍㄤˇ ㄕˋ]
PHÒNG THÀNH CẢNG THỊ
- 1.thành phố cấp địa khu Phòng Thành Cảng ở Quảng Tây
Cách đọc khác:FángchénggǎngShì — Phòng Thành Cảng, thành phố cấp tỉnh thuộc khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Quảng Tây 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.