學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
防禦率
防禦率
giản thể:
防御率
fáng
yù
lǜ
[ㄈㄤˊ ㄩˋ ㄌㄩˋ]
PHÒNG NGỰ LUẬT
1.
trung bình điểm kiếm được (bóng chày)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
預防
yùfáng
ngăn ngừa
防止
fángzhǐ
ngăn chặn
效率
xiàolǜ
hiệu suất
率先
shuàixiān
dẫn đầu
防
fáng
bảo vệ
率領
shuàilǐng
dẫn dắt
消防
xiāofáng
cứu hoả
匯率
huìlǜ
tỷ giá hối đoái
逐字解
Từng chữ trong từ
防
phòng
bảo vệ
禦
ngự, ngừa
chống đỡ, chống chịu, kiên trì chống lại
率
luật, suất, soái, suý, soát
dẫn dắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
防御率 nghĩa là gì? · Kaori Dict