防焊油墨
fánghànyóumò
[ㄈㄤˊ ㄏㄢˋ ㄧㄡˊ ㄇㄛˋ]
PHÒNG HÀN DẦU MẶC
- 1.lớp phủ chống hàn (sử dụng trên bảng mạch)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.