例句Câu ví dụ
- 1
我想買阿司匹林。
wǒ xiǎng mǎi āsīpǐlín。
Tôi muốn mua thuốc Aspirin
- 2
我想買點阿司匹林。
wǒ xiǎng mǎi diǎn āsīpǐlín。
Tôi muốn mua vài viên aspirin
- 3
阿司匹林是用什麼做的?
āsīpǐlín shì yòng shénme zuò de?
Aspirin được làm từ gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
