阿斯匹林
āsīpǐlín
[ㄚ ㄙ ㄆㄧˇ ㄌㄧㄣˊ]
A TƯ THẤT LÂM
- 1.aspirin (từ mượn) (biến thể của 阿司匹林[a1 si1 pi3 lin2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.