- 1.aspirin (từ mượn) (Đài Loan)
Cách đọc khác:āsīpīlíng — 阿斯匹靈 — (Tw) (từ vựng mượn) aspirin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.