學華語Kaori Dict

限制酶圖譜

giản thể: 限制酶图谱

xiànzhìméi

ㄒㄧㄢˋ ㄓˋ ㄇㄟˊ ㄊㄨˊ ㄆㄨˇ

HẠN CHẾ MÔI ĐỒ PHẢ

  1. 1.lập bản đồ giới hạn (trong genomics)
  2. 2.mô hình cắt giới hạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

限制酶图谱 nghĩa là gì? · Kaori Dict