陣亡戰士紀念日
giản thể: 阵亡战士纪念日
zhènwángzhànshìjìniànrì
[ㄓㄣˋ ㄨㄤˊ ㄓㄢˋ ㄕˋ ㄐㄧˋ ㄋㄧㄢˋ ㄖˋ]
TRẬN VONG CHIẾN SĨ KỶ NIỆM NHẬT
- 1.Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.