陰謀顛覆政府罪
giản thể: 阴谋颠覆政府罪
yīnmóudiānfùzhèngfǔzuì
[ㄧㄣ ㄇㄡˊ ㄉㄧㄢ ㄈㄨˋ ㄓㄥˋ ㄈㄨˇ ㄗㄨㄟˋ]
ÂM MƯU ĐIÊN PHÚC CHÍNH PHỦ TỘI
- 1.tội âm mưu lật đổ chính phủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.