- 1.bất kỳ lúc nào; mọi lúc
- 2.đúng lúc; khi cần thiết

例句Câu ví dụ
- 1
有問題可以隨時問我。
yǒu wèn tí kě yǐ suí shí wèn wǒ
Nếu có vấn đề gì, cứ hỏi tôi bất kỳ lúc nào.
- 2
病人隨時會死。
bìngrén suíshí huìsǐ。
Người bệnh có thể chết bất kỳ lúc nào
- 3
隨時為您服務。
suíshí wèi nín fúwù。
Luôn sẵn sàng phục vụ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.