學華語Kaori Dict

隨時

giản thể: 随时

suíshí

ㄙㄨㄟˊ ㄕˊ

TUỲ THỜI

HSK 2TOCFL 4Adv
  1. 1.bất kỳ lúc nào; mọi lúc
  2. 2.đúng lúc; khi cần thiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    有問題可以隨時問我。

    yǒu wèn tí kě yǐ suí shí wèn wǒ

    Nếu có vấn đề gì, cứ hỏi tôi bất kỳ lúc nào.

  • 2

    病人隨時會死。

    bìngrén suíshí huìsǐ。

    Người bệnh có thể chết bất kỳ lúc nào

  • 3

    隨時為您服務。

    suíshí wèi nín fúwù。

    Luôn sẵn sàng phục vụ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随时 nghĩa là gì? · Kaori Dict