學華語Kaori Dict

隱名埋姓

giản thể: 隐名埋姓

yǐnmíngmáixìng

ㄧㄣˇ ㄇㄧㄥˊ ㄇㄞˊ ㄒㄧㄥˋ

ẨN DANH MAI TÍNH

  1. 1.che giấu danh tính
  2. 2.sống ẩn danh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隐名埋姓 nghĩa là gì? · Kaori Dict