學華語Kaori Dict

隔岸觀火

giản thể: 隔岸观火

ànguānhuǒ

ㄍㄜˊ ㄢˋ ㄍㄨㄢ ㄏㄨㄛˇ

CÁCH NGẠN QUAN HOẢ

  1. 1.bàng quan đứng nhìn
  2. 2.lưỡng lự không tham gia cho đến khi mọi người kiệt sức vì đấu đá với nhau (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔岸觀火 nghĩa là gì? · Kaori Dict