- 1.bàng quan đứng nhìn
- 2.lưỡng lự không tham gia cho đến khi mọi người kiệt sức vì đấu đá với nhau (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!