學華語Kaori Dict

難免

giản thể: 难免

nánmiǎn

ㄋㄢˊ ㄇㄧㄢˇ

NAN MIỄN

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.khó tránh
  2. 2.khó thoát khỏi
  3. 3.sẽ không thể tránh khỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    出錯誤在所難免。

    chū cuò wù zài suǒ nán miǎn

    Lỗi sai là điều khó tránh khỏi

  • 2

    事情難免會發生。

    shìqing nánmiǎn huì fāshēng。

    Việc gì cũng có thể xảy ra

  • 3

    ...不然難免會有適得其反的情況出現。

    . . . bùrán nánmiǎn huì yǒu shìdéqífǎn de qíngkuàng chūxiàn。

    Không thì难免会有适得其反的情况出现。;Không thì có thể sẽ xảy ra tình huống ngược lại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难免 nghĩa là gì? · Kaori Dict