雄性激素
xióngxìngjīsù
[ㄒㄩㄥˊ ㄒㄧㄥˋ ㄐㄧ ㄙㄨˋ]
HÙNG TÍNH KÍCH TỐ
- 1.hormone nam
- 2.testosterone

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.