雅拉神山
Yǎlāshénshān
[ㄧㄚˇ ㄌㄚ ㄕㄣˊ ㄕㄢ]
NHÃ LẠP THẦN SƠN
- 1.Núi Yarla Shampo, tại huyện Dawu 道孚縣|道孚县[Dao4 fu2 xian4], châu tự trị Tây Tạng Garze, Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.