例句Câu ví dụ
- 1
囚犯們從集中營里逃了出來。
qiúfàn men cóng jízhōngyíng lǐ táo le chūlái。
Những tù nhân đã trốn thoát khỏi trại tập trung.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
