學華語Kaori Dict

集中營

giản thể: 集中营

zhōngyíng

ㄐㄧˊ ㄓㄨㄥ ㄧㄥˊ

TẬP TRUNG DOANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    囚犯們從集中營里逃了出來。

    qiúfàn men cóng jízhōngyíng lǐ táo le chūlái。

    Những tù nhân đã trốn thoát khỏi trại tập trung.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集中营 nghĩa là gì? · Kaori Dict