學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
集裝箱
集裝箱
giản thể:
集装箱
jí
zhuāng
xiāng
[ㄐㄧˊ ㄓㄨㄤ ㄒㄧㄤ]
TẬP TRANG RƯƠNG
HSK 7-9
N
1.
container (vận chuyển)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裝
zhuāng
trang sức
集中
jízhōng
tập trung
冰箱
bīngxiāng
tủ lạnh
服裝
fúzhuāng
trang phục
箱子
xiāngzi
vali
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
安裝
ānzhuāng
lắp đặt
裝置
zhuāngzhì
lắp đặt
逐字解
Từng chữ trong từ
集
tập
tập hợp, thu thập
裝
trang
trang phục, mặc
箱
rương
hộp
記憶技巧
Mẹo nhớ
裝
TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
集装箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict